police cruiser
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe tuần tra của cảnh sát: "police cruiser" chỉ một chiếc xe ô tô được cảnh sát sử dụng để tuần tra trên các đường phố. Xe này thường được trang bị hệ thống liên lạc vô tuyến điện thoại để kết nối với sở chỉ huy.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe tuần tra của cảnh sát đã chặn chiếc xe chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.)
- (Một chiếc xe tuần tra của cảnh sát đã đỗ bên ngoài ngân hàng trong quá trình điều tra vụ cướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a police cruiser": ngồi hoặc ở trong xe tuần tra của cảnh sát.
- The suspect was placed in the back of a police cruiser for transport. (Nghi phạm đã được đặt vào ghế sau của một chiếc xe tuần tra để di chuyển.)
- "police cruiser lights": đèn hiệu trên xe tuần tra của cảnh sát, thường là đèn xanh và đỏ.
- The flashing police cruiser lights warned other drivers to pull over. (Đèn nhấp nháy của xe tuần tra cảnh sát đã cảnh báo các tài xế khác phải tấp vào lề.)
Biến thể và từ gần giống
- Police car (danh từ): xe ô tô cảnh sát (một thuật ngữ chung hơn, nhưng thường được dùng thay thế cho "police cruiser").
- Patrol car (danh từ): xe tuần tra (từ đồng nghĩa phổ biến khác).
Từ đồng nghĩa
- Patrol car: xe tuần tra.
- The patrol car drove through the neighborhood every hour. (Chiếc xe tuần tra lái qua khu phố mỗi giờ một lần.)
- Squad car: xe đội cảnh sát.
- A squad car responded to the emergency call within minutes. (Một chiếc xe đội cảnh sát đã phản hồi cuộc gọi khẩn cấp trong vòng vài phút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cruise in: lái xe một cách thong thả vào một nơi nào đó.
- The officer cruised in his police cruiser to the scene of the accident. (Viên cảnh sát lái xe tuần tra của mình một cách thong thả đến hiện trường vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "police cruiser", nhưng có thể liên quan đến cụm từ:
- "To be in the hot seat": ở trong tình huống khó khăn hoặc bị thẩm vấn (thường được dùng trong ngữ cảnh cảnh sát).
- When the suspect was in the police cruiser, he was in the hot seat for questioning. (Khi nghi phạm ở trong xe tuần tra, anh ta ở trong tình thế khó khăn vì bị thẩm vấn.)